3 Cách dùng nâng cao của 大変




大変 bao gồm những cách dùng như sau:

①Chỉ mức độ rất kinh khủng, nghiêm trọng, nguy hiểm, khó khăn, cực kỳ-rất…

大変な失敗をする
Gây ra sai lầm/thất bại nghiêm trọng.

大変な努力家
Người cực kì cố gắng, nhiệt tình.

▸あの頑固親父を説得するのは大変( な仕事) だ
Việc thuyết phục “lão” già ngoan cố đó rất là khó khăn.

▸子供の世話をするには大変な忍耐が必要です
Để chăm sóc trẻ nhỏ cần có sự nhẫn nại rất nhiều.

▸ AhoVNフォーラムの管理には大変な時間と労力が必要である
Cần rất nhiều thời gian và công sức để quản lý AhoBlog.

▸ ちょっと大変なことになったな
Thành ra việc căng thẳng rồi nhỉ.(Căng rồi đây)

大変だ⦅ああ困った⦆!一体どうしたらよいだろうか
Chết mợ! Phải làm thế nào bây giờ trời…

▸彼女は大変すばらしい女性だ
Cô ấy rất tuyệt vời

▸AhoはAdobe Photoshopに大変興味があります
Aho cực kỳ có hứng thú với Photoshop (cách nói này hơi cứng. Thường dùng とても )

▸音楽会は大変楽しかった
Buổi hoà nhạc đã rất rất vui.

会話

♀太郎が交通事故にあったって聞いた?
Mày nghe tin thèn Taro bị tai nạn xe chưa?
♂えっ本当, まあそれは大変ね
Hể, thiệt á. Căng nhỉ.


② Chỉ mức độ rất nhiều, cực nhiều, không đếm hết được

大変な金
Số tiền kết xù.

▸毎冬大変な数のスキーヤー が蔵王を訪れる
Mùa đông nào cũng có lượng người trượt tuyết cực đông đến thăm Núi Zao

▸彼は大変な酒飲み
Anh ấy là tiên tửu (Uống được cực kỳ nhiều rượu)


③ Điểm nổi bậc của大変

So với những Phó từ cùng nghĩa như とても、すごく là 大変 thường được sử dụng trong cách nói trang trọng, hay thư từ với nghĩa “Cực kỳ”

ご迷惑[ お手数] を おかけして大変申し訳ありません
Tôi cực kỳ xin vì đã làm phiền đến ông/bà.


会話

♀▸大変ご親切にありがとうございました
Tôi cực kỳ biết ơn sự tử tế-chu đáo của ông/bà

どういたしまして
Không có gì đâu!


Chúc bạn học tốt và thành công!
Bài viết do ®️AhoVN biên soạn, vui lòng không reup dưới mọi hình thức.

Post a Comment

Aho rất vui nếu nhận được ý kiến đóng góp của bạn👇